phòng khuê
Định nghĩa
- Danh từ:
- Buồng khuê, phòng ở của con gái chưa chồng: Chỉ căn phòng riêng, thường là không gian kín đáo, dành riêng cho người con gái trong gia đình, đặc biệt là thời xưa.
- Không gian riêng tư của phụ nữ: Biểu tượng cho thế giới nội tâm, sự kín đáo và đời sống riêng của người phụ nữ trong văn hóa truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cô ấy thường ngồi thêu thùa một mình trong phòng khuê.
- Phòng khuê là nơi gắn bó với tuổi xuân của nhiều thiếu nữ ngày trước.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cửa phòng khuê": Cửa phòng riêng của người con gái, thường mang ý nghĩa biểu tượng về sự kín đáo, e ấp.
- Nàng chỉ dám hé cửa phòng khuê nhìn ra ngoài.
- "Kín như phòng khuê": Thành ngữ so sánh, chỉ sự kín đáo, riêng tư tuyệt đối.
- Chuyện nhà ấy kín như phòng khuê, chẳng ai biết được.
Biến thể và từ gần giống
- Buồng khuê: Từ đồng nghĩa, cùng chỉ căn phòng riêng của con gái.
- Khuê phòng: Cách nói khác của "phòng khuê", nghĩa tương tự.
- Khuê các: Chỉ lầu gác, phòng ốc dành cho con gái, mang sắc thái trang trọng, cổ kính hơn.
Từ đồng nghĩa
- Phòng the: Buồng ngủ của vợ chồng (khác với "phòng khuê" là phòng của con gái chưa chồng).
- Khuê môn: Cửa phòng khuê, thường dùng trong văn chương để chỉ người con gái hoặc nơi ở của họ.
Thành ngữ liên quan
- "Khuê phòng dệt gấm": Chỉ người con gái tài hoa, khéo léo (thường trong việc thêu thùa, dệt vải).
- Nàng là một trang tuyệt sắc, lại giỏi việc khuê phòng dệt gấm.
- "Chốn khuê phòng": Cách nói văn chương để chỉ nơi ở, thế giới của người con gái.
- Nỗi sầu từ chốn khuê phòng lan tỏa qua từng câu thơ.